male berry

male berry

A male berry shrub blooms with clusters of small white flowers.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bụi rụng nhiều nhánh: "male berry" chỉ một loại cây bụi nhiều nhánh, rụng vào mùa đông, với các chùy hoa nhỏ hình chuông màu trắng, mọc dày đặc rủ xuống.

dụ sử dụng
  • (Cây male berry một loại cây bụi rụng thường được tìm thấyvùng đất ngập nước.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây male berry cấu trúc hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the wild": trong môi trường hoang dã.

    • The male berry grows naturally in the wild, not in gardens. (Cây male berry mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã, không phải trong vườn.)
  • "dense downy panicles": chùy hoa dày đặc lông .

    • The dense downy panicles of the male berry attract pollinators. (Các chùy hoa dày đặc lông của cây male berry thu hút các loài thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Berry (danh từ): quả mọng (nhưng "male berry" không phải một loại quả mọng thông thường, tên gọi của cây).
  • Shrub (danh từ): cây bụi.
    • A shrub like the male berry provides shelter for small animals. (Một cây bụi như male berry cung cấp nơi trú ẩn cho động vật nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Deciduous shrub: cây bụi rụng (mô tả đặc điểm của male berry).
  • Downy panicle shrub: cây bụi chùy hoa lông (mô tả hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "male berry".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "male berry".

Từ chứa "male berry"